Câu
Cấp độ: N3

にもことができた

Kana: こううんにも かのじょは しけんに いっかいで ごうかくすることが できた Romaji: Kouun ni mo kanojo wa shiken ni ikkai de goukaku suru koto ga dekita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

May mắn thay cô ấy đã đậu kỳ thi ngay lần đầu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
幸運にも彼女は試験に一回で合格することができた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan