Câu
Cấp độ: N5

びやすい

Kana: かれ この きんぞくは さびやすい Romaji: Kare kono kinzoku wa sabiyasui
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kim loại này dễ rỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、この金属は錆びやすい - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan