彼、オリジナルの曲を作曲した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy sáng tác một bản nhạc gốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy sáng tác một bản nhạc gốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji