Câu
Cấp độ: N5

、オリジナルの曲をした

Kana: かれ オリジナルの きょくを さっきょくした Romaji: Kare orijinaru no kyoku o sakkyoku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy sáng tác một bản nhạc gốc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、オリジナルの曲を作曲した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan