Câu
Cấp độ: N1

としてめた

Kana: かれ キャプテンとして チームを まとめた Romaji: Kare kyaputen toshite chiimu o matometa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy dẫn dắt đội với tư cách đội trưởng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、キャプテンとしてチームをまとめた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan