Câu
Cấp độ: N3

になった

Kana: かれ ふせいこういで だいがくを たいがくに なった Romaji: Kare fusei koui de daigaku o taigaku ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị đuổi học vì gian lận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、不正行為で大学を退学になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan