Câu
Cấp độ: N5

にいるらしい

Kana: かれ けうむしょに いるらしい Romaji: Kare keimusho ni iru rashii
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hình như anh ấy ở tù

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、刑務所にいるらしい - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan