彼、単なる噂に振り回されてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy bị lung lay bởi tin đồn suông
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy bị lung lay bởi tin đồn suông
Hoạt họa thứ tự nét kanji