Câu
Cấp độ: N4

についてしてる

Kana: かれ こだいぶんめいに ついて けんきゅうしてる Romaji: Kare kodai bunmei ni tsuite kenkyuu shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nghiên cứu nền văn minh cổ đại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、古代文明について研究してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan