彼、夕日が湖に映って美しい
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHoàng hôn phản chiếu xuống hồ đẹp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
夕
seki / yuu
buổi tối, tiệc tối, tarde
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N2
湖
ko / mizuumi
hồ, lac, lago
N4
映
ei / utsu.ru, utsu.su, ha.eru, -ba.e
phản chiếu, sự phản chiếu, sự chiếu
N3
美
bi, mi / utsuku.shii
vẻ đẹp, xinh đẹp, đẹp đẽ
Ngữ pháp