Câu
Cấp độ: N1

、多くのに瀕してる

Kana: かれ おおくの どうぶつしゅが ぜつめつの ききに ひんしてる Romaji: Kare ooku no doubutsu shu ga zetsumetsu no kiki ni hin shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhiều loài động vật đang bên bờ tuyệt chủng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、多くの動物種が絶滅の危機に瀕してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan