Câu
Cấp độ: N5

を散らかした

Kana: かれ こどもが へやを ちらかした Romaji: Kare kodomo ga heya o chirakashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đứa bé làm bừa bộn phòng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、子供が部屋を散らかした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan