Câu
Cấp độ: N5

を持ってる

Kana: かれ はばひろい ちしきを もってる Romaji: Kare habahiroi chishiki o motteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy có kiến thức rộng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、幅広い知識を持ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan