Câu
Cấp độ: N4

に溜まっていった

Kana: かれ しんぱいごとが あたまの なかに たまっていった Romaji: Kare shinpaigoto ga atama no naka ni tamatte itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Những lo lắng của anh ấy cứ tích tụ trong đầu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、心配事が頭の中に溜まっていった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan