Câu
Cấp độ: N3

揃ってる

Kana: かれ りょうりの ざいりょうが ちゃんと そろってる Romaji: Kare ryouri no zairyou ga chanto sorotteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nguyên liệu nấu ăn của anh ấy đầy đủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、料理の材料がちゃんと揃ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan