彼、激しい口調で彼女を責めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy trách cô ấy với giọng nghiêm khắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N1
激
geki / hage.shii
hung bạo, kích động, nổi giận
N4
口
kou, ku / kuchi
miệng, bouche, boca
N3
調
chou / shira.beru, shira.be, totono.u, totono.eru
giai điệu, âm điệu, nhịp điệu
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
責
seki / se.meru
đổ lỗi, lên án, khiển trách
Ngữ pháp