Câu
Cấp độ: N3

の選び

Kana: かれ もちいる ことばの えらびかたが どくとくだ Romaji: Kare mochiiru kotoba no erabikata ga dokutoku da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cách chọn từ của anh ấy rất độc đáo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、用いる言葉の選び方が独特だ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan