Câu
Cấp độ: N2

が埋まって歩けるようになった

Kana: かれ あなが うまって あるけるように なった Romaji: Kare ana ga umatte arukeru you ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hố đã lấp xong và đi lại được

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、穴が埋まって歩けるようになった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan