Câu
Cấp độ: N5

した

Kana: かれ くうこうで にほんえんに りょうがえした Romaji: Kare kuukou de nihon en ni ryou gaeshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đổi tiền sang yên ở sân bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、空港で日本円に両替した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan