Câu
Cấp độ: N1

、被疑で厳されてる

Kana: かれ ひぎしゃの こうそくじかんは ほうりつで げんかくに きていされてる Romaji: Kare higisha no kousoku jikan wa houritsu de genkaku ni kitei sareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thời gian giam giữ nghi phạm được quy định chặt chẽ bởi pháp luật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、被疑者の拘束時間は法律で厳格に規定されてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan