Câu
Cấp độ: N5

が見つかった

Kana: かれ せいひんに けっかんが みつかった Romaji: Kare seihin ni kekkan ga mitsukatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Phát hiện lỗi trên sản phẩm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、製品に欠陥が見つかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan