Câu
Cấp độ: N2

に刺さった

Kana: かれ さかなの ほねが のどに ささった Romaji: Kare sakana no hone ga nodo ni sasatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Xương cá mắc trong cổ họng anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、魚の骨が喉に刺さった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan