彼、魚の骨が喉に刺さった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtXương cá mắc trong cổ họng anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Xương cá mắc trong cổ họng anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji