Câu
Cấp độ: N3

した

Kana: かれが サインした しょるいを かくにんする Romaji: Kare ga sain shita shorui o kakunin suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kiểm tra tài liệu anh ấy đã ký

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼がサインした書類を確認する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan