Câu
Cấp độ: N3

さにきれって

Kana: かれの わがままさに つきあいきれないって Romaji: Kare no wagamama sa ni tsukiai kirenai tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nói không chịu nổi tính ích kỷ của anh ấy nữa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼のわがままさに付き合いきれないって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan