Câu
Cấp độ: N3

ぶりは高くされ

Kana: かれのしごとぶりはたかくひょうかされている Romaji: Kare no shigoto buri wa takaku hyouka sarete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Công việc của anh ấy được đánh giá cao

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の仕事ぶりは高く評価されている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan