Câu
Cấp độ: N4

を撮った

Kana: かれの しゃしんを とった Romaji: Kare no shashin o totta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi chụp ảnh anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の写真を撮った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan