彼の写真を撮った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chụp ảnh anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi chụp ảnh anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji