Câu
Cấp độ: N3

とされる

Kana: かれの はんだんは かとされる Romaji: Kare no handan wa ka to sareru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Phán đoán của anh ấy được chấp nhận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の判断は可とされる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan