Câu
Cấp độ: N4

まってる

Kana: かれの はんたいする こえが ひにひに つよまってる Romaji: Kare no hantai suru koe ga hi ni hi ni tsuyomatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sự phản đối anh ấy ngày càng mạnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の反対する声が日に日に強まってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan