彼の宅配便が遅いって
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtGiao hàng của anh ấy bị chậm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Giao hàng của anh ấy bị chậm
Hoạt họa thứ tự nét kanji