彼の復帰を望む声が多い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhiều người hy vọng anh ấy trở lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N2
復
fuku / mata
khôi phục, trở lại, hoàn nguyên
N4
帰
ki / kae.ru, kae.su, oku.ru, totsu.gu
trở về nhà, đến nơi, dẫn đến
N3
望
bou, mou / nozo.mu, mochi
tham vọng, trăng tròn, hy vọng
N3
声
sei, shou / koe, kowa-
giọng nói, voix, voz
N4
多
ta / oo.i, masa.ni, masa.ru
nhiều, thường xuyên, rất nhiều
Ngữ pháp