Câu
Cấp độ: N2

の復帰を

Kana: かれのふっきをのぞむこえがおおい Romaji: Kare no fukki o nozomu koe ga ooi
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhiều người hy vọng anh ấy trở lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の復帰を望む声が多い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan