Câu
Cấp độ: N3

に見とれちゃった

Kana: かれの てじなに みとれちゃった Romaji: Kare no tejina ni mitorechatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bị mê hoặc bởi ảo thuật của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の手品に見とれちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan