Câu
Cấp độ: N5

示に従ってした

Kana: かれの しじに したがって こうどうした Romaji: Kare no shiji ni shitagatte koudou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy hành động theo chỉ dẫn của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の指示に従って行動した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan