彼の新しい小説が出版された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTiểu thuyết mới của anh ấy được xuất bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
新
shin / atara.shii, ara.ta, ara-, nii-
mới, mới, mới
N5
小
shou / chii.sai, ko-, o-, sa-
nhỏ, bé, nhỏ nhắn
N3
説
setsu, zei / to.ku
ý kiến, lý thuyết, giải thích
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
N2
版
han
bản khắc in, bản in, ấn bản
Ngữ pháp