Câu
Cấp độ: N4

的だった

Kana: かれの かんがえと かのじょの かんがえは たいしょうてきだった Romaji: Kare no kangae to kanojo no kangae wa taishouteki datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Suy nghĩ của anh ấy và cô ấy tương phản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の考えと彼女の考えは対照的だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan