Câu
Cấp độ: N4

が広くなった

Kana: かれの せなかの はばが ひろくなった Romaji: Kare no senaka no haba ga hiroku natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Vai lưng anh ấy rộng hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の背中の幅が広くなった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan