彼の観察力は鋭い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhả năng quan sát của anh ấy sắc sảo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Khả năng quan sát của anh ấy sắc sảo
Hoạt họa thứ tự nét kanji