彼の財産は数億円ある
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTài sản của anh ấy hàng trăm triệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N3
財
zai, sai, zoku / takara
tài sản, tiền bạc, của cải
N3
産
san / u.mu, u.mareru, ubu-, mu.su
sản phẩm, gấu, sinh con
N3
数
suu, su, saku, soku, shu / kazu, kazo.eru, shibashiba, se.meru, wazurawa.shii
số, sức mạnh, số phận
N2
億
oku
trăm triệu, 10**8, cent triệu
N5
円
en / maru.i, maru, mado, mado.ka, maro.yaka
vòng tròn, yên, tròn
Ngữ pháp