Câu
Cấp độ: N5

が欠けてきた

Kana: かれ かれの しゅうちゅうりょくが かけてきた Romaji: Kare kare no shuuchuuryoku ga kakete kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sự tập trung của anh ấy giảm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の集中力が欠けてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan