彼の集中力が欠けてきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSự tập trung của anh ấy giảm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Sự tập trung của anh ấy giảm
Hoạt họa thứ tự nét kanji