Câu
Cấp độ: N5

を盗んだ

Kana: かれは おかねを ぬすんだ Romaji: Kare wa okane o nusunda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã ăn cắp tiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はお金を盗んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan