彼はお金を盗んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đã ăn cắp tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đã ăn cắp tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji