Câu
Cấp độ: N2

を100枚刷った

Kana: かれは その ポスターを ひゃくまい ずった Romaji: Kare wa sono posutaa o hyakumai urushita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy in 100 tờ poster đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はそのポスターを100枚刷った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan