Câu
Cấp độ: N2

を伸ばしてる

Kana: かれは ひげを のばしてる Romaji: Kare wa hige o nobashiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đang để râu dài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はひげを伸ばしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan