Câu
Cấp độ: N1

ギリギリでげた

Kana: かれは レポートを ていしゅつ きげんギリギリで しあげた Romaji: Kare wa repooto o teishutsu kigen girigiri de shiageta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy hoàn thành báo cáo vừa kịp hạn nộp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はレポートを提出期限ギリギリで仕上げた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan