Câu
Cấp độ: N1

を見てされた

Kana: かれは どうぶつえんで きょだいな ぞうを みて あとはうされた Romaji: Kare wa doubutsuen de kyodai na zou o mite atoohou sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy choáng ngợp khi thấy con voi khổng lồ ở sở thú

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は動物園で巨大な象を見て圧倒された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan