Câu
Cấp độ: N4

に診てもらった

Kana: かれ かれは いしゃに みてもらった Romaji: Kare kare wa isha ni mitemoratta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy được bác sĩ khám

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は医者に診てもらった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan