彼は大臣に任命された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy được bổ nhiệm làm bộ trưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy được bổ nhiệm làm bộ trưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji