Câu
Cấp độ: N5

をしぼってした

Kana: かれは たいしょうを しぼって ちょうさした Romaji: Kare wa taishou o shibotte chousa shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy thu hẹp đối tượng điều tra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は対象をしぼって調査した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan