Câu
Cấp độ: N5

を短く刈った

Kana: かれは にわの しばを みじかく かった Romaji: Kare wa niwa no shiba o mijikaku katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cắt cỏ ngắn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は庭の芝を短く刈った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan