Câu
Cấp độ: N5

慌てした

Kana: かれは きゅうに あわてだした Romaji: Kare wa kyuu ni awatedashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bất ngờ hoảng hốt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は急に慌て出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan