Câu
Cấp độ: N5

を投げかけた

Kana: かれは つぎつぎに しつもんを なげかけた Romaji: Kare wa tsugitsugi ni shitsumon o nagekaketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đặt câu hỏi liên tiếp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は次々に質問を投げかけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan