Câu
Cấp độ: N3

は深々として謝った

Kana: かれは ふかぶかと おじぎして あやまった Romaji: Kare wa fukabuka to ojigi shite ayamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cúi đầu sâu và xin lỗi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は深々とお辞儀して謝った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan