Câu
Cấp độ: N5

を継いだ

Kana: かれはちちおやのじぎょうをついだ Romaji: Kare wa chichioya no jigyou o tsuida
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã thừa kế công việc kinh doanh của cha

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は父親の事業を継いだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan